| Vietnamese |
tài chính
|
| English | Nfinance, money |
| Example |
trung tâm tài chính kinh tế
Financial and Economic Center
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bộ tài chính
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
năm tài chính
|
| English | Nfiscal year |
| Example |
năm tài chính 2020 bắt đầu từ tháng 4 năm 2020
Fiscal year 2020 starts from April 2020
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thuê tài chính
|
| English | Nfinance lease |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
lợi nhuận từ hoạt động tài chính
|
| English | Nfinancial profit |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chi phí của các hoat động tài chính
|
| English | Nfinancial costs |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.